mất nết

Học thuật
Thân thiện
mất nết

Đứa trẻ mất nết không chịu nghe lời mẹ.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Tính từ:
    • Hư hỏng, không còn giữ được nết na, phẩm hạnh tốt đẹp như trước: Dùng để chỉ một người (thường trẻ em hoặc người trẻ) đã trở nên hư hỏng, những thói quen xấu hoặc hành vi không đúng mực, làm mất đi sự ngoan ngoãn, lễ phép vốn .
    • lối sống buông thả, thiếu đứng đắn: Thường ám chỉ sự sa sút về đạo đức, nhân cách, biểu hiện qua lời nói, cử chỉ hoặc hành động.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất nết mất na": Cụm từ nhấn mạnh sự hư hỏng, đánh mất hoàn toàn nết na, phẩm giá. Thường dùng với sắc thái mạnh hơn.
    • Nghe chửi thề mới biết đã mất nết mất na đến mức nào.
  • Dùng trong lời trách mắng, than phiền: Thường được cha mẹ, người lớn tuổi dùng để trách móc, biểu lộ sự thất vọng về sự hư hỏng của con cháu.
    • cụ than thở: "Thằng cháu tôi giờ mất nết rồi, chẳng coi ai ra gì!".
Biến thể từ gần giống
  • Hư hỏng (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự sa ngã, không còn tốt lành, ngoan ngoãn. "Hư hỏng" phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật hoặc các mối quan hệ.
  • Hư đốn (tính từ): Chỉ sự đồi bại, suy đồi về đạo đức một cách nghiêm trọng; mức độ nặng hơn "mất nết".
  • Hư thân mất nết (thành ngữ): Nhấn mạnh việc tự làm hỏng bản thân đánh mất nết na.
Từ đồng nghĩa
  • : (thường dùng cho trẻ con) trở nên không ngoan.
  • Hỏng người: Hư hỏng, không còn giữ được phẩm chất con người.
  • Sa ngã: Rơi vào con đường xấu, tội lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Ngoan ngoãn: Biết nghe lời, cư xử đúng mực.
  • Đứng đắn: tác phong, đạo đức nghiêm chỉnh.
  • Nết na: nền nếp, đức hạnh tốt (thường dùng cho phụ nữ).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái rất tiêu cực, nặng nề, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, làng xóm để chê trách. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây tổn thương.
  • Đối tượng: Truyền thống thường dùng cho trẻ em, người trẻ hoặc (ít phổ biến hơn) để chê bai phụ nữ hành vi không đứng đắn. Ngày nay, có thể dùng với nghĩa rộng hơn nhưng vẫn giữ sắc thái chỉ trích mạnh.
  • Văn phong: Thường dùng trong khẩu ngữ, lời nói hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
mất nết

Đứa trẻ mất nết không chịu nghe lời mẹ.

  1. Nói trẻ con quen thân hư hỏng.